genus parrotia

Định nghĩa

Danh từ: Genus Parrotia một chi thực vật trong họ Hamamelidaceae (họ Kim mai), chỉ một loài duy nhất: cây sắt (iron tree). Tên gọi này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm cây đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi được biết đến với một loài duy nhất, cây sắt.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi vỏ hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Parrotia": thuộc về chi .
    • The iron tree is the only species belonging to the genus Parrotia. (Cây sắt loài duy nhất thuộc về chi Parrotia.)
Biến thể từ gần giống
  • Parrotia (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường được viết hoa.
    • Parrotia persica is the scientific name for the iron tree. (Parrotia persica tên khoa học của cây sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron tree: cây sắt (tên thông thường của loài duy nhất trong chi này).
  • Persian ironwood: cây sắt Ba Tư (tên gọi khác của loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến genus Parrotia đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến genus Parrotia đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Từ gần giống